Giới thiệu chung
- Những loại sâu bệnh nào ảnh hưởng đến cây lúa?
- Sâu đục thân vàng
- Rầy nâu
- Mọt nước gạo
- Sâu đục thân lúa
- Thư mục lá lúa
- Làm thế nào để quản lý sâu bệnh hại lúa?
- Kết lại
Lúa là một trong những cây trồng quan trọng nhất trên thế giới, đặc biệt là ở Ấn Độ. Nước này sản xuất 120 triệu tấn gạo mỗi năm, trở thành nước sản xuất lớn thứ hai trên toàn cầu. Tuy nhiên, cây lúa ở Ấn Độ và các nước khác phải đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ sâu bệnh, bao gồm nhiều loại côn trùng. Những loài gây hại này có thể phá hủy ước tính 10-30% sản lượng lúa hàng năm. Việc bảo vệ cây trồng khỏi những mối đe dọa này là rất quan trọng đối với thị trường lúa gạo toàn cầu và nền kinh tế Ấn Độ. Bài viết này sẽ nêu bật những loài gây hại chính ảnh hưởng đến lúa gạo ở Ấn Độ và trên toàn thế giới và khám phá các giải pháp quản lý dịch hại lúa gạo, sử dụng các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp như tác nhân phòng trừ sinh học.
Những loại sâu bệnh nào ảnh hưởng đến cây lúa?
Cây lúa dễ bị nhiều loại sâu bệnh tấn công vào các bộ phận khác nhau của cây ở nhiều giai đoạn sinh trưởng khác nhau. Các loại côn trùng như sâu đục thân và rầy hại thân và lá, dẫn đến rụng lá (rụng lá) và năng suất thấp hơn. Các loại sâu bệnh khác, chẳng hạn như bọ cánh cứng nước lúa và sâu cuốn lá lúa, cũng gây ra thiệt hại lớn. Chúng ăn rễ, thân và lá, dẫn đến còi cọc, chồi giữa chết (lõi chết) và lá đổi màu. Trong những trường hợp nghiêm trọng, toàn bộ cây trồng có thể bị chết. Sâu bệnh không chỉ làm giảm năng suất và chất lượng hạt mà còn làm tăng chi phí sản xuất do các nỗ lực kiểm soát sâu bệnh. Tùy thuộc vào loại sâu bệnh và thời điểm tấn công, tình trạng nhiễm trùng có thể làm giảm năng suất từ 20% đến 100%.
Sâu đục thân vàng (Scirpophaga incertulas)
Sâu đục thân vàng (còn gọi là sâu đục thân vàng lúa) là một loại sâu đục thân tấn công lúa, loài này gây ra một số thiệt hại tồi tệ nhất cho cây trồng. Đây là loài bướm đêm từ Họ Crambidae Họ. Những con trưởng thành thường có màu nâu, vàng hoặc màu rơm, với một chấm đen nhỏ trên mỗi cánh trước. Con đực có sải cánh khoảng 22 mm, trong khi con cái lớn hơn, đạt tới 34 mm. Loài gây hại này gây hại nhiều nhất trong giai đoạn ấu trùng, đặc biệt là trong canh tác lúa nước sâu. Ấu trùng ăn các chồi lúa non (chồi non), đục vào thân cây và gây ra các cục chết, trong đó chồi giữa bị khô và chết. Các dấu hiệu của cây bị hư hại bao gồm chất thải phân bên trong thân cây, các cục chết và các chồi chết có thể dễ dàng bị nhổ ra. Trong những trường hợp nhỏ, thiệt hại xuất hiện dưới dạng các lỗ nhỏ trên chồi non và thân cây. Tùy thuộc vào thời điểm thiệt hại xảy ra trong mùa sinh trưởng, loài gây hại này có thể gây mất mùa từ 20% đến 80%. Đây là những con số ấn tượng làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý quần thể dịch hại trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Rầy nâu (Nilaparvata lugens)
Rầy nâu trưởng thành có màu vàng nâu và dài tới 5 mm. Ấu trùng của chúng (giai đoạn phát triển) ban đầu có màu trắng khi nở và chuyển sang màu nâu tím ở giai đoạn cuối, dài khoảng 3 mm. Trứng hình lưỡi liềm của chúng được đẻ trực tiếp trên cây lúa. Không giống như một số loài gây hại khác, cả rầy nâu trưởng thành và rầy nâu non đều gây hại, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt. Chúng ăn ở gốc lúa, làm suy yếu cây. Các dấu hiệu thiệt hại ban đầu bao gồm các mảng nhỏ màu vàng sau đó chuyển sang màu nâu. Sự xâm nhiễm nghiêm trọng làm khô cây, khiến cây có vẻ ngoài cháy xém được gọi là "cháy rầy". Loài gây hại này cũng sản xuất ra mật ngọt, thu hút nấm bồ hóng gần gốc cây. Ngoài việc gây hại trực tiếp, chúng còn lây lan các bệnh như bệnh còi cọc héo rũ. Trong trường hợp nghiêm trọng, quần thể rầy nâu có thể quét sạch toàn bộ cây trồng, gây mất năng suất 100%.


mọt nước vo gạo (Lissorhoptrus oryzophilus)
Loài côn trùng nhỏ bé này là một loại bọ cánh cứng gây hại cho cây lúa. Bọ nước lúa trưởng thành dài khoảng 3.5 đến 4 mm, có mỏ (hoặc mõm) lớn và thường có màu xám với các đốm đen trên lưng. Ấu trùng của chúng hoàn toàn sống dưới nước và sống trong đất xung quanh rễ (rhizosphere) của cây chủ. Ấu trùng có màu trắng và trải qua bốn giai đoạn phát triển (giai đoạn ấu trùng), mất khoảng một tháng để hoàn thành, phát triển dài tới 1 cm. Hầu hết thiệt hại là do ấu trùng ăn hệ thống rễ của cây lúa, nhưng bọ nước trưởng thành cũng ăn lá. Tổn thương rễ do ấu trùng làm suy yếu cây, dẫn đến còi cọc và năng suất thấp hơn. Dấu hiệu bọ nước trưởng thành ăn lá xuất hiện dưới dạng các vết cắt dài và mỏng trên lá. Thiệt hại này gây hại cho cây con non nhiều hơn là cây đã phát triển hoàn chỉnh. Ngoài ra, sự xâm nhập của bọ nước thúc đẩy sự phát triển của cỏ dại, cạnh tranh với cây lúa để lấy các chất dinh dưỡng quan trọng, ảnh hưởng thêm đến sản lượng lúa.

Sâu đục thân lúa (Chilo suppressalis)
Loài bướm đêm này, còn được gọi là sâu đục thân lúa châu Á hoặc sâu đục thân lúa sọc, là loài gây hại chính cho cây lúa trên khắp châu Á, bao gồm cả Ấn Độ. Con đực có màu nâu và trắng với sải cánh 18 mm, trong khi con cái có màu cam hơn và có thể có sải cánh lên tới 20 mm. Ấu trùng ban đầu có màu trắng hoặc xám nhưng chuyển sang màu vàng khi trưởng thành. Loài gây hại này tạo kén (nhộng) bên trong thân cây. Ấu trùng gây hại cho cây trồng bằng cách đục vào thân cây, trong khi bướm trưởng thành hút nhựa từ lá. Ấu trùng chủ yếu sống bên trong thân cây, ăn từ bên trong, trong khi con trưởng thành làm suy yếu cây bằng cách hút nhựa của chúng. Các dấu hiệu của sự xâm nhập bao gồm tim chết, còi cọc và thối rữa. Nếu sự xâm nhập nghiêm trọng, loài gây hại này có thể phá hủy hoàn toàn một vụ lúa, dẫn đến mất 100% năng suất, khiến chúng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sản xuất lúa.

Sâu cuốn lá lúa (Cnaphalocrocis medinalis)
Loài bướm này, còn được gọi là sâu cuốn lá lúa, là một loài gây hại nghiêm trọng cho cây lúa. Cả con trưởng thành đực và cái đều có màu vàng tươi với các đốm đen lượn sóng. Chúng có sải cánh khoảng 16 mm và dài khoảng 8 mm. Ấu trùng trải qua 5-6 giai đoạn ấu trùng, đạt chiều dài lên tới 16 mm trước khi trưởng thành hoàn toàn. Loài gây hại này được đặt tên theo cách ấu trùng của chúng ăn. Chúng cuộn hoặc gấp lá lúa, sử dụng các sợi tơ để buộc các mép lại với nhau. Đây là nơi trú ẩn để chúng ẩn náu trong khi ăn các phần xanh của lá. Việc ăn này làm suy yếu cây, làm giảm khả năng sinh trưởng của cây. Lá gấp là dấu hiệu chính của sự xâm nhiễm và trong một số trường hợp, đầu lá cong về phía thân cây. Thiệt hại cũng xuất hiện dưới dạng các vệt trắng dài trên lá. Những loài gây hại này có thể gây hại đáng kể cho cây lúa, dẫn đến mất năng suất lớn và tác động tiêu cực đến sản lượng lúa nói chung.

Làm thế nào để quản lý sâu bệnh hại lúa?
Sâu bệnh hại lúa gây thiệt hại lớn cho cây trồng và làm giảm năng suất. May mắn thay, có nhiều cách để quản lý những loài gây hại này. Trong khi một số loài gây hại cần các phương pháp kiểm soát cụ thể, thì vẫn có những chiến lược chung giúp đơn giản hóa việc quản lý sâu bệnh. Những chiến lược này có thể được nhóm thành bốn lĩnh vực chính:
Giám sát
Các chiến lược giám sát là cần thiết để phát hiện sâu bệnh và đánh giá mức độ xâm nhiễm. Một số thiệt hại, đặc biệt là ở các cánh đồng lúa nước sâu, khó nhìn thấy hơn, đặc biệt là bên dưới bề mặt nước. Tuy nhiên, các dấu hiệu như lá bị hư hại và tim chết, như đã mô tả trước đó, có thể chỉ ra hoạt động của sâu bệnh. Các triệu chứng cụ thể, chẳng hạn như lá cuộn tròn, có thể giúp xác định chính xác loại sâu bệnh gây ra vấn đề. Trong một số trường hợp, có thể phát hiện sâu bệnh đang ăn thực vật, như rầy nâu, thường được tìm thấy ở gốc cây lúa. Việc giám sát thường xuyên là chìa khóa để phát hiện sớm và kiểm soát sâu bệnh hiệu quả.
Biện pháp canh tác
Các chiến lược sử dụng biện pháp canh tác có hiệu quả rộng rãi đối với nhiều loại sâu bệnh hại lúa, mặc dù các phương pháp cụ thể phụ thuộc vào loại sâu bệnh. Một cách tiếp cận phổ biến là trồng các loại cây bẫy, thu hút sâu bệnh tránh xa ruộng lúa. Ví dụ, cỏ voi là một loại cây bẫy hiệu quả đối với sâu đục thân lúa. Cày sâu vào mùa hè giúp ấu trùng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và chim ăn thịt, làm giảm số lượng của chúng. Việc loại bỏ và tiêu hủy các chồi chết và chồi bị nhiễm bệnh cũng có thể loại bỏ các loài sâu bệnh đang tích cực kiếm ăn. Trong một số trường hợp, bẫy pheromone rất hữu ích và được coi là một loại biện pháp kiểm soát sâu bệnh cơ học.
Trồng các giống lúa kháng sâu bệnh là một cách khác để bảo vệ năng suất. Ngoài ra, áp dụng các hệ thống sản xuất lúa như Hệ thống thâm canh lúa (SRI) có thể tăng cường sức khỏe và khả năng phục hồi của cây trồng, giảm nguy cơ bị sâu bệnh phá hoại bằng cách cải thiện sức mạnh của rễ, điều kiện đất và quản lý nước. Trồng các giống lúa chín sớm và năng suất cao có thể thúc đẩy năng suất và giảm rủi ro do sâu bệnh bằng cách hạn chế tiếp xúc với cây trồng. Nhiều kẻ thù tự nhiên ăn sâu bệnh hại lúa và nông dân có thể khuyến khích sự hiện diện của chúng bằng cách trồng thảm thực vật hỗ trợ sự phát triển và sinh sản của chúng. Làm ướt và làm khô xen kẽ có thể giúp giảm quần thể sâu bệnh bằng cách hạn chế các điều kiện sinh sản của côn trùng phụ thuộc vào nước
Phòng trừ sinh học
Phương pháp kiểm soát sinh học sử dụng các tác nhân có nguồn gốc từ thiên nhiên để chống lại sâu bệnh theo cách thân thiện hơn với môi trường. Có bốn loại phương pháp kiểm soát sinh học chính:
- Các chất tự nhiên: Chúng thường có nguồn gốc từ thực vật và có thể được sử dụng trong bình xịt để xua đuổi hoặc tiêu diệt sâu bệnh. Ví dụ, azadirachtin là chiết xuất từ quả cây neem và có thể bảo vệ cây trồng bằng cách ngăn chặn sự phát triển của sâu bệnh và độc hại đối với một số loài.
- Chất bán hóa học: Đây là hợp chất truyền tin có thể được sử dụng để phá vỡ hành vi của sâu bệnh. Chúng thường được sử dụng để thu hút sâu bệnh vào bẫy.
- Vi sinh vật: Đây là các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm và vi-rút gây hại cho sâu bệnh nhưng không gây hại cho cây trồng. Các loài vi khuẩn như loài Bacillus thuringiensis có thể giúp giải quyết các loại sâu bệnh hại lúa như sâu đục thân vàng, rầy nâu và sâu cuốn lá lúa ở giai đoạn ấu trùng.
- Macrobials: Đây là những động vật lớn hơn, giống như một số loài côn trùng, ăn hoặc ký sinh trên sâu bệnh. Ví dụ, sâu đục lá lúa có thể được kiểm soát bởi ong ký sinh.
Thuốc trừ sâu hóa học
Là đơn vị dẫn đầu thế giới về triển khai kiến thức quản lý dịch hại dựa trên thiên nhiên, CABI khuyến khích Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là phương pháp tiếp cận được ưa chuộng, dựa trên cơ sở sinh thái để sản xuất ra các loại cây trồng khỏe mạnh, cho phép sử dụng thuốc trừ sâu hóa học chỉ khi cần thiết và tuân thủ các biện pháp hạn chế sự tiếp xúc của con người và môi trường với chúng (xem FAO, Quy tắc ứng xử quốc tế về quản lý thuốc trừ sâu).
Trước khi cân nhắc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, nông dân nên tìm hiểu tất cả các giải pháp kiểm soát không dùng hóa chất có sẵn. Chúng có thể bao gồm các biện pháp canh tác như hái bằng tay các loài gây hại như sâu bướm, loại bỏ cây bị bệnh, sử dụng các giống cây trồng kháng bệnh, áp dụng luân canh cây trồng và tham khảo ý kiến của chuyên gia. CABI BioProtection Portal để xác định và áp dụng các sản phẩm kiểm soát sinh học phù hợp (vi sinh vật, sinh vật đa bào, chất tự nhiên và hóa chất tín hiệu).
Trong trường hợp thuốc trừ sâu hóa học được cân nhắc sử dụng, nông dân nên tìm cách lựa chọn thuốc trừ sâu hóa học có rủi ro thấp hơn, khi được sử dụng như một phần của chiến lược IPM, giúp quản lý các vấn đề về sâu bệnh đồng thời giảm thiểu tác động có hại đến sức khỏe con người và môi trường. Các nhà cung cấp dịch vụ tư vấn nông nghiệp có thể cung cấp thông tin về thuốc trừ sâu hóa học có rủi ro thấp hơn có sẵn tại địa phương và tương thích trong chiến lược IPM. Các chuyên gia này cũng có thể tư vấn về thiết bị bảo vệ cá nhân cần thiết.
Kết lại
Sâu bệnh hại lúa gây ra mối đe dọa đáng kể đối với an ninh lương thực toàn cầu và sinh kế của nông dân, đặc biệt là ở Ấn Độ. Với tình trạng nhiễm trùng có khả năng làm giảm năng suất tới 100%, việc quản lý sâu bệnh hiệu quả là rất quan trọng. Bằng cách tích hợp giám sát, văn hóa, sinh học, và các phương pháp kiểm soát hóa học, nông dân có thể giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ mùa màng của họ một cách bền vững. Việc thực hiện các chiến lược này, bao gồm trồng các giống kháng côn trùng, không chỉ giúp duy trì mức sản xuất mà còn giảm thiểu tổn thất kinh tế. Viện Lúa gạo Quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển các chiến lược quản lý dịch hại bền vững để bảo vệ mùa màng lúa và cải thiện an ninh lương thực toàn cầu. Một cách tiếp cận chủ động để kiểm soát dịch hại là điều cần thiết để đảm bảo tương lai của nghề trồng lúa.
Cân nhắc đến thăm CABI BioProtection Portal để khám phá các giải pháp cho các vấn đề dịch hại cụ thể. Hướng dẫn của chúng tôi để giải quyết sâu bệnh hại cây cà phê cung cấp thông tin rộng hơn về các chiến lược quản lý dịch hại.